沦亡[lún wáng] [沦 亡]Lưu từKhác(một quốc gia) diệt vong; bị thôn tính; bị ngoại bang đô hộChữ trong từ沦lúnrơi vào (hủy hoại, lãng quên)亡wángchếtTừ cùng chữ:伤亡shāng wángHSK 6thương vong死亡sǐ wángHSK 6chết灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt逃亡táo wángHSK 9chạy trốn