河口
[hé kǒu] [河 口]
cửa sông
梅河口méi hé kǒuMeihekou, thành phố cấp huyện ở Tonghua 通化, Jilin河口区hé kǒu qūquận Hà Khẩu của thành phố Đông Doanh 东营市 (dōng yíng shì), Sơn Đông老河口lǎo hé kǒuLaohekou, thành phố cấp huyện ở Tương Phàn 襄樊 (xiāng fán), Hồ Bắc梅河口市méi hé kǒu shìMeihekou, thành phố cấp huyện ở Tonghua 通化, Jilin沙河口区shā hé kǒu qūquận Shahekou của Đại Liên 大连市 (dà lián shì), Liêu Ninh老河口市lǎo hé kǒu shìLaohekou, thành phố cấp huyện ở Tương Phàn 襄樊 (xiāng fán), Hồ Bắc