老河口[lǎo hé kǒu] [LÃO 河 口]Lưu từKhácLaohekou, thành phố cấp huyện ở Tương Phàn 襄樊 (xiāng fán), Hồ BắcChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…河hésông口kǒumiệngTừ ghép:老河口市lǎo hé kǒu shìLaohekou, thành phố cấp huyện ở Tương Phàn 襄樊 (xiāng fán), Hồ BắcTừ cùng chữ:老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra老年lǎo niánHSK 2cao tuổi老是lǎo shiHSK 2luôn luônXem thêm (3)Từ cận nghĩa:老河口市lǎo hé kǒu shìLaohekou, thành phố cấp huyện ở Tương Phàn 襄樊 (xiāng fán), Hồ Bắc