入海口[rù hǎi kǒu] [入 海 口]Lưu từKháccửa sôngChữ trong từ入rùđi vào海hǎibiển口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu入门rù ménHSK 5cửa vào伤口shāng kǒuHSK 6vết thương入学rù xuéHSK 6nhập họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:河叉hé chàcửa sông河口hé kǒucửa sông河蟹hé xiècua sông海口hǎi kǒucửa sông