梅河口[méi hé kǒu] [梅 河 口]Lưu từKhácMeihekou, thành phố cấp huyện ở Tonghua 通化, JilinChữ trong từ梅méimận河hésông口kǒumiệngTừ ghép:梅河口市méi hé kǒu shìMeihekou, thành phố cấp huyện ở Tonghua 通化, JilinTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương梅花méi huāHSK 6hoa mai港口gǎng kǒuHSK 6cảngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:梅河口市méi hé kǒu shìMeihekou, thành phố cấp huyện ở Tonghua 通化, Jilin