沷[fā]Lưu từKháctrừ tà; tẩy rửa; rửa trôiTừ cận nghĩa:傩nuótrừ tà祓除fú chútrừ tà (tà ma)祛邪qū xiétrừ tà辟邪bì xiétrừ tà镇妖zhèn yāotrừ tà除邪chú xiétrừ tà驱邪qū xiétrừ tà驱魔qū mótrừ tà驱魔赶鬼qū mó gǎn guǐtrừ tà