镇妖[zhèn yāo] [镇 妖]Lưu từKháctrừ tàChữ trong từ镇zhènđè xuống妖yāoyêu quáiTừ cùng chữ:镇压zhèn yāHSK 6đàn áp镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh镇定zhèn dìngHSK 9bình tĩnhTừ cận nghĩa:傩nuótrừ tà沷fātrừ tà祓除fú chútrừ tà (tà ma)祛邪qū xiétrừ tà辟邪bì xiétrừ tà除邪chú xiétrừ tà驱邪qū xiétrừ tà驱魔qū mótrừ tà驱魔赶鬼qū mó gǎn guǐtrừ tà