除邪[chú xié] [除 邪]Lưu từKháctrừ tà; trừ khử cái ácChữ trong từ除chúloại bỏ邪xiéma quỷTừ cùng chữ:除了chú leHSK 3ngoài ra除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)除去chú qùHSK 7loại bỏ除外chú wàiHSK 7loại trừ除此之外chú cǐ zhī wàiHSK 7ngoài điều nàyTừ cận nghĩa:傩nuótrừ tà沷fātrừ tà祓除fú chútrừ tà (tà ma)祛邪qū xiétrừ tà辟邪bì xiétrừ tà镇妖zhèn yāotrừ tà驱邪qū xiétrừ tà驱魔qū mótrừ tà驱魔赶鬼qū mó gǎn guǐtrừ tà