驱魔[qū mó] [驱 魔]Lưu từKháctrừ tà; trừ quỷChữ trong từ驱qūđuổi魔mó(hình vị hạn chế) tà maTừ ghép:驱魔赶鬼qū mó gǎn guǐtrừ tàTừ cùng chữ:驱动qū dòngHSK 8điều khiển驱逐qū zhúHSK 8trục xuấtTừ cận nghĩa:傩nuótrừ tà沷fātrừ tà祓除fú chútrừ tà (tà ma)祛邪qū xiétrừ tà辟邪bì xiétrừ tà镇妖zhèn yāotrừ tà除邪chú xiétrừ tà驱邪qū xiétrừ tà驱魔赶鬼qū mó gǎn guǐtrừ tà