油泵[yóu bèng] [油 泵]Lưu từKhácbơm dầuChữ trong từ油yóudầu泵bèngbơm (từ mượn)Từ cùng chữ:油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy油画yóu huàHSK 9tranh sơn dầu