油猾[yóu huá] [油 猾]Lưu từKhácranh mãnh; lém lỉnhChữ trong từ油yóudầu猾huáxảo quyệtTừ cùng chữ:油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy狡猾jiǎo huáHSK 8xảo quyệt油画yóu huàHSK 9tranh sơn dầu