油脂[yóu zhī] [油 脂]Lưu từKhácmỡ; dầu; chất béoChữ trong từ油yóudầu脂zhīmỡTừ ghép:酥松油脂sū sōng yóu zhīchất béo tạo độ xốp (chất béo dùng trong làm bánh)Từ cùng chữ:油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy油画yóu huàHSK 9tranh sơn dầuVí dụ trong bài học温度降低后,碗里的油脂慢慢凝固了。wēn dù jiàng dī hòu, wǎn lǐ de yóu zhī màn màn níng gù le.Sau khi nhiệt độ giảm xuống, lớp mỡ trong bát dần dần đông lại.