泉涌[quán yǒng] [泉 涌]Lưu từKhácphun tràoChữ trong từ泉quánsuối (dòng nước nhỏ)涌yǒngphun tràoTừ cùng chữ:波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6sóng cuộn trào汹涌xiōng yǒngHSK 9trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)Từ cận nghĩa:涌yǒngHSK 9phun trào喷发pēn fāphun trào喷薄pēn bóphun trào涌流yǒng liúphun trào