喷薄[pēn bó] [喷 薄]Lưu từKhácphun trào; phun ra; dâng tràoChữ trong từ喷pēnphun薄báomỏngTừ ghép:喷薄欲出pēn bó yù chūsắp bùng nổ (thành ngữ)Từ cùng chữ:单薄dān bóHSK 7yếu ớt喷泉pēn quánHSK 8đài phun nướcTừ cận nghĩa:涌yǒngHSK 9phun trào喷发pēn fāphun trào泉涌quán yǒngphun trào涌流yǒng liúphun trào