泛民主派[fàn mín zhǔ pài] [泛 民 主 派]Lưu từKhácphe Dân chủ (Hồng Kông); liên minh các lực lượng ủng hộ dân chủChữ trong từ泛fàn(hình thức kết hợp) chung民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ派pàicửTừ cùng chữ:泛滥fàn lànHSK 7bị lũ lụt气派qì pàiHSK 8ấn tượng