泥菩萨[ní pú sà] [泥 菩 萨]Lưu từKhácBồ Tát bằng đất sétChữ trong từ泥níbùn菩púBồ Tát萨sàBồ TátTừ cùng chữ:泥土ní tǔHSK 8đất泥潭ní tánHSK 8vũng lầy菩萨pú sàHSK 8Bồ Tát (Phật giáo)