泱泱[yāng yāng] [泱 泱]Lưu từKháchoành tráng; nguy nga; rộng lớnChữ trong từ泱yāngkích động (gió, mây)泱yāngkích động (gió, mây)Từ cận nghĩa:盛大shèng dàHSK 8hoành tráng隆重lóng zhòngHSK 8hoành tráng隆lónghoành tráng颙yónghoành tráng堂堂táng tánghoành tráng壮阔zhuàng kuòhoành tráng史诗级shǐ shī jíhoành tráng浩浩荡荡hào hào dàng dànghoành tráng