史诗级[shǐ shī jí] [史 诗 级]Lưu từKháchoành tráng; ấn tượngChữ trong từ史shǐlịch sử诗shībài thơ级jícấpTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)超级chāo jíHSK 3siêu-上级shàng jíHSK 5cấp trên等级děng jíHSK 5hạng升级shēng jíHSK 6lên một cấpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:盛大shèng dàHSK 8hoành tráng隆重lóng zhòngHSK 8hoành tráng隆lónghoành tráng颙yónghoành tráng堂堂táng tánghoành tráng壮阔zhuàng kuòhoành tráng泱泱yāng yānghoành tráng浩浩荡荡hào hào dàng dànghoành tráng