颙[yóng]Lưu từKháchoành tráng; oai vệ; nghiêm trangTừ cận nghĩa:盛大shèng dàHSK 8hoành tráng隆重lóng zhòngHSK 8hoành tráng隆lónghoành tráng堂堂táng tánghoành tráng壮阔zhuàng kuòhoành tráng泱泱yāng yānghoành tráng史诗级shǐ shī jíhoành tráng浩浩荡荡hào hào dàng dànghoành tráng