壮阔
[zhuàng kuò] [壮 阔]
hoành tráng; hùng vĩ; rộng lớn
这支乐队演奏了一曲气势壮阔的交响乐。
zhè zhī yuè duì yǎn zòu le yì qǔ qì shì zhuàng kuò de jiāo xiǎng yuè.Dàn nhạc này đã diễn tấu một bản giao hưởng hoành tráng đầy khí thế.
这部电影讲述了一段波澜壮阔的商业传奇。
zhè bù diàn yǐng jiǎng shù le yí duàn bō lán zhuàng kuò de shāng yè chuán qí.Bộ phim này kể về một huyền thoại kinh doanh đầy sóng gió.
他站在悬崖顶端俯瞰大海,感受大自然的壮阔。
tā zhàn zài xuán yá dǐng duān fǔ kàn dà hǎi, gǎn shòu dà zì rán de zhuàng kuò.Anh ấy đứng trên đỉnh vách núi nhìn xuống biển lớn, cảm nhận sự hùng vĩ của thiên nhiên.