浅淡[qiǎn dàn] [浅 淡]Lưu từKhácmàu nhạt; nhạt; cảm giác mơ hồChữ trong từ浅qiǎncạn淡dànnhạtTừ cùng chữ:冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùng平淡píng dànHSK 8nhạt nhẽo清淡qīng dànHSK 8nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)Từ cận nghĩa:浅色qiǎn sèmàu nhạt