测锤[cè chuí] [测 锤]Lưu từKhácquả dọiChữ trong từ测cèkhảo sát锤chuíbúaTừ cùng chữ:测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)测量cè liángHSK 4khảo sát测定cè dìngHSK 6xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)测算cè suànHSK 7đo lường và tính toán测验cè yànHSK 7bài kiểm tra