浑圆[hún yuán] [浑 圆]Lưu từKháctròn trịa hoàn hảo; (ví von) hòa nhã; chu đáoChữ trong từ浑húnvẩn đục圆yuánhình trònTừ cùng chữ:椭圆tuǒ yuánHSK 6hình bầu dục浑身hún shēnHSK 7khắp người团圆tuán yuánHSK 9đoàn tụ汤圆tāng yuánHSK 9viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên TiêuTừ cận nghĩa:溜圆liū yuántròn trịa hoàn hảo