溜圆[liū yuán] [溜 圆]Lưu từKháctròn trịa hoàn hảoChữ trong từ溜liūlẻn đi圆yuánhình trònTừ ghép:滴溜圆dī liū yuántròn xoe滚瓜溜圆gǔn guā liū yuán(động vật) tròn và mậpTừ cùng chữ:椭圆tuǒ yuánHSK 6hình bầu dục溜达liū daHSK 8đi dạo团圆tuán yuánHSK 9đoàn tụ汤圆tāng yuánHSK 9viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên TiêuTừ cận nghĩa:浑圆hún yuántròn trịa hoàn hảo