浓汤[nóng tāng] [浓 汤]Lưu từKhácsúp đặc; nghiền nhuyễnChữ trong từ浓nóngđậm汤tāngcanhTừ cùng chữ:浓厚nóng hòuHSK 8dày浓缩nóng suōHSK 8cô đặc浓郁nóng yùHSK 8đậm浓重nóng zhòngHSK 8dày