XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

浓雾

[nóng wù] [浓 雾]

sương mù dày

清晨的浓雾逐渐在阳光下散去。

qīng chén de nóng wù zhú jiàn zài yáng guāng xià sàn qù.

Làn sương mù dày đặc buổi sáng dần tan biến dưới ánh mặt trời.

浓雾使得船只在海上迷失了方向。

nóng wù shǐ de chuán zhǐ zài hǎi shàng mí shī le fāng xiàng.

Sương mù dày đặc khiến con tàu bị mất phương hướng trên biển.

晨曦的光辉穿透了层层浓雾。

chén xī de guāng huī chuān tòu le céng céng nóng wù.

Ánh sáng ban mai xuyên qua từng lớp sương mù dày đặc.