浩浩
[hào hào] [浩 浩]
mênh mông; rộng lớn (vũ trụ); cuồn cuộn (lũ lụt)
一大队人马正浩浩荡荡地向前挺进。
yí dà duì rén mǎ zhèng hào hào dàng dàng dì xiàng qián tǐng jìn.Một đoàn người ngựa đông đảo đang rầm rộ tiến về phía trước.
[hào hào] [浩 浩]
mênh mông; rộng lớn (vũ trụ); cuồn cuộn (lũ lụt)
一大队人马正浩浩荡荡地向前挺进。
yí dà duì rén mǎ zhèng hào hào dàng dàng dì xiàng qián tǐng jìn.Một đoàn người ngựa đông đảo đang rầm rộ tiến về phía trước.