浩阔[hào kuò] [浩 阔]Lưu từKhácmênh môngChữ trong từ浩hàoto lớn阔kuògiàuTừ cùng chữ:宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãi广阔guǎng kuòHSK 6rộng浩劫hào jiéHSK 7tai họa lớn开阔kāi kuòHSK 8rộng辽阔liáo kuòHSK 8rộng lớnTừ cận nghĩa:茫茫máng mángHSK 6mênh mông泂jiǒngmênh mông澒hòngmênh mông浩浩hào hàomênh mông浩淼hào miǎomênh mông浩渺hào miǎomênh mông浩瀚hào hànmênh mông (đại dương)浩茫hào mángmênh mông浪莽làng mǎngmênh mông