浩淼[hào miǎo] [浩 淼]Lưu từKhácmênh mông; kéo dài đến vô tậnChữ trong từ浩hàoto lớn淼miǎomột trận lụtTừ cùng chữ:浩劫hào jiéHSK 7tai họa lớnTừ cận nghĩa:茫茫máng mángHSK 6mênh mông泂jiǒngmênh mông澒hòngmênh mông浩浩hào hàomênh mông浩渺hào miǎomênh mông浩瀚hào hànmênh mông (đại dương)浩茫hào mángmênh mông浩阔hào kuòmênh mông浪莽làng mǎngmênh mông