浪莽[làng mǎng] [浪 莽]Lưu từKhácmênh môngChữ trong từ浪làngsóng莽mǎng(hình thức kết hợp) cỏ mọc dàyTừ cùng chữ:浪费làng fèiHSK 3lãng phí浪漫làng mànHSK 5lãng mạn鲁莽lǔ mǎngHSK 8nóng nảyTừ cận nghĩa:茫茫máng mángHSK 6mênh mông泂jiǒngmênh mông澒hòngmênh mông浩浩hào hàomênh mông浩淼hào miǎomênh mông浩渺hào miǎomênh mông浩瀚hào hànmênh mông (đại dương)浩茫hào mángmênh mông浩阔hào kuòmênh mông