浪迹天涯[làng jì tiān yá] [浪 迹 天 涯]Lưu từKhácđi khắp chân trời góc bể (thành ngữ); du lịch khắp thế giớiChữ trong từ浪làngsóng迹jìdấu chân天tiānngày涯yábờTừ cùng chữ:浪费làng fèiHSK 3lãng phí浪漫làng mànHSK 5lãng mạn生涯shēng yáHSK 8sự nghiệp