浮夸
[fú kuā] [浮 夸]
phóng đại; ba hoa; khoa trương
这篇学术论文逻辑严密,文风朴素而不浮夸。
zhè piān xué shù lùn wén luó jí yán mì, wén fēng pǔ sù ér bù fú kuā.Bài luận văn học thuật này lập luận chặt chẽ, văn phong giản dị chứ không hoa mỹ sáo rỗng.
[fú kuā] [浮 夸]
phóng đại; ba hoa; khoa trương
这篇学术论文逻辑严密,文风朴素而不浮夸。
zhè piān xué shù lùn wén luó jí yán mì, wén fēng pǔ sù ér bù fú kuā.Bài luận văn học thuật này lập luận chặt chẽ, văn phong giản dị chứ không hoa mỹ sáo rỗng.