过头话[guò tóu huà] [过 头 话]Lưu từKhácphóng đạiChữ trong từ过guòbăng qua头tóuđầu话huàphương ngữTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)笑话xiào huaHSK 2trò đùa讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên ĐánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夸大kuā dàHSK 8phóng đại浮夸fú kuāphóng đại夸大其词kuā dà qí cíphóng đại