涨停[zhǎng tíng] [涨 停]Lưu từKhác(giá cổ phiếu) tăng đến giới hạn trên trong ngày (dẫn đến tạm dừng giao dịch cổ phiếu)Chữ trong từ涨zhǎngdâng lên停tíngdừngTừ ghép:涨停板zhǎng tíng bǎngiới hạn trên trong ngày của giá cổ phiếuTừ cùng chữ:不停bù tíngHSK 5không ngừng暂停zàn tíngHSK 5tạm dừng涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị