涨停板[zhǎng tíng bǎn] [涨 停 板]Lưu từKhácgiới hạn trên trong ngày của giá cổ phiếuChữ trong từ涨zhǎngdâng lên停tíngdừng板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấm