淘析[táo xī] [淘 析]Lưu từKháclọc; rửa và lọcChữ trong từ淘táorửa析xītáchTừ cùng chữ:分析fēn xīHSK 5phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm淘汰táo tàiHSK 9loại bỏ