混纺[hùn fǎng] [混 纺]Lưu từKhácvải pha; vải hỗn hợpChữ trong từ混hùntrộn纺fǎngxe sợi (bông, gai v.v.)Từ cùng chữ:混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn混浊hùn zhuóHSK 7đục混淆hùn xiáoHSK 7làm mờ混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông