渺茫[miǎo máng] [渺 茫]Lưu từKháckhông chắc chắn; xa xôi; mờ mịtChữ trong từ渺miǎorộng lớn (của một vùng nước)茫mángrộng lớn, không có ranh giới rõ ràngTừ ghép:前途渺茫qián tú miǎo mángkhông biết phải làm gì tiếp theo渺渺茫茫miǎo miǎo máng mángkhông chắc chắnTừ cùng chữ:茫茫máng mángHSK 6mênh mông渺小miǎo xiǎoHSK 8nhỏ béTừ cận nghĩa:没准儿méi zhǔn rHSK 8biến thể er hoá của 没准 (méi zhǔn)无把握wú bǎ wòkhông chắc chắn渺渺茫茫miǎo miǎo máng mángkhông chắc chắn