前途渺茫[qián tú miǎo máng] [前 途 渺 茫]Lưu từKháckhông biết phải làm gì tiếp theo; rơi vào bế tắcChữ trong từ前qiántrước途túcon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)渺miǎorộng lớn (của một vùng nước)茫mángrộng lớn, không có ranh giới rõ ràngTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)