无把握[wú bǎ wò] [无 把 握]Lưu từKháckhông chắc chắnChữ trong từ无wúkhông có把bǎcầm握wòcầmTừ cùng chữ:把握bǎ wòHSK 3nắm bắt (cũng nghĩa bóng)无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng掌握zhǎng wòHSK 5nắm bắt (thường là nghĩa bóng)无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:没准儿méi zhǔn rHSK 8biến thể er hoá của 没准 (méi zhǔn)渺茫miǎo mángkhông chắc chắn渺渺茫茫miǎo miǎo máng mángkhông chắc chắn