湑[xǔ]Lưu từKhácnhiều; sáng; lọc rượuTừ cận nghĩa:多duōHSK 1nhiều不少bù shǎoHSK 2nhiều好多hǎo duōHSK 2nhiều许多xǔ duōHSK 2nhiều噪声zào shēngHSK 9tiếng ồn伾pīnhiều夥huǒnhiều濈jínhiều濔mǐnhiềuXem thêm (3)