溜肩膀[liū jiān bǎng] [溜 肩 膀]Lưu từKhácvai xuôi; không có trách nhiệm; lười làmChữ trong từ溜liūlẻn đi肩jiānvai膀bǎngcánh tay trênTừ cùng chữ:翅膀chì bǎngHSK 7cánh溜达liū daHSK 8đi dạo肩膀jiān bǎngHSK 8vai