溶没[róng mò] [溶 没]Lưu từKhácmờ dần; biến mất; ẩn khỏi tầm nhìnChữ trong từ溶rónghoà tan没méikhôngTừ cùng chữ:从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)淹没yān mòHSK 6nhấn chìm埋没mái mòHSK 8nhấn chìm溶解róng jiěHSK 8hòa tanTừ cận nghĩa:渐弱jiàn ruòmờ dần