渐弱[jiàn ruò] [渐 弱]Lưu từKhácmờ dần; dần dần suy yếu; giảm dầnChữ trong từ渐jiàndần dần弱ruòyếuTừ cùng chữ:渐渐jiàn jiànHSK 4dần dần薄弱bó ruòHSK 5yếu脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu软弱ruǎn ruòHSK 8yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếu微弱wēi ruòHSK 9yếu虚弱xū ruòHSK 9yếu衰弱shuāi ruòHSK 9yếu ớtTừ cận nghĩa:溶没róng mòmờ dần