滑竿[huá gān] [滑 竿]Lưu từKhácmột loại kiệu, thường làm bằng tre và gắn trên hai cây sào tre dàiChữ trong từ滑huátrượt竿gāncây sàoTừ cùng chữ:滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑梯huá tīHSK 7cầu trượt滑稽huá jīHSK 7hài hước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết竹竿zhú gānHSK 9sào tre