滑膜[huá mó] [滑 膜]Lưu từKhácmàng hoạt dịch; hoạt mạcChữ trong từ滑huátrượt膜mómàngTừ cùng chữ:滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑梯huá tīHSK 7cầu trượt滑稽huá jīHSK 7hài hước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết