滚奏[gǔn zòu] [滚 奏]Lưu từKháctiếng trống cuộnChữ trong từ滚gǔnsôi奏zòuchơi nhạcTừ cùng chữ:演奏yǎn zòuHSK 6biểu diễn nhạc cụ节奏jié zòuHSK 6nhịp điệu伴奏bàn zòuHSK 7đệm nhạc滚动gǔn dòngHSK 7lăn