满盈[mǎn yíng] [满 盈]Lưu từKhácđầy ắpChữ trong từ满mǎnlấp đầy盈yíngđầyTừ ghép:恶贯满盈è guàn mǎn yíngnghĩa đen: xâu chuỗi và đầy tội ác (thành ngữ)Từ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòngTừ cận nghĩa:满当当mǎn dāng dāngđầy ắp满登登mǎn dēng dēngđầy ắp满满当当mǎn mǎn dāng dāngđầy ắp