滤泡[lǜ pào] [滤 泡]Lưu từKhácnang lôngChữ trong từ滤lǜlọc泡pàobong bóngTừ cùng chữ:灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn气泡qì pàoHSK 8bong bóng浸泡jìn pàoHSK 8ngâmTừ cận nghĩa:毛囊máo nángnang lông毛小囊máo xiǎo nángnang lông