毛小囊[máo xiǎo náng] [毛 TIỂU 囊]Lưu từKhácnang lôngChữ trong từ毛máotóc小xiǎoTIỂUnhỏ囊nángbaoTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lông胶囊jiāo nángHSK 8(dược) viên nangTừ cận nghĩa:毛囊máo nángnang lông滤泡lǜ pàonang lông